Hoa Kỳ sẽ xả 172 triệu thùng dầu thô từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) trong 120 ngày, trong khuôn khổ hành động phối hợp với các đồng minh thuộc IEA nhằm bổ sung tổng cộng 400 triệu thùng ra thị trường toàn cầu.
Động thái do Bộ Năng lượng Mỹ công bố ngày 11/03/2026, nhắm tới bình ổn thị trường ngắn hạn và đồng thời đặt mục tiêu tái bổ sung khoảng 200 triệu thùng trong vòng 1 năm. Tuy vậy, lịch xả, chất lượng dầu và năng lực vận hành SPR sẽ quyết định tác động thực tế lên giá nhiên liệu.
Mỹ dự kiến xả 172 triệu thùng dầu thô từ SPR trong 120 ngày, đồng thời phối hợp với 31 thành viên IEA khác để đưa tổng cộng 400 triệu thùng ra thị trường toàn cầu.
Theo Bộ Năng lượng Mỹ (DOE), thông báo được đưa ra ngày 11/03/2026 bởi Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright, dưới ủy quyền của Tổng thống Trump. DOE mô tả đây là một phần của nỗ lực phối hợp với 31 thành viên khác thuộc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhằm đạt tổng khối lượng 400 triệu thùng trên phạm vi toàn cầu.
DOE cũng nêu mục tiêu tái bổ sung khoảng 200 triệu thùng trong vòng 1 năm “không gây chi phí cho người nộp thuế”. Trên thực tế, mức độ khả thi sẽ phụ thuộc các bước triển khai như thời điểm mua lại, điều kiện giá và cơ chế tài trợ.
Cơ chế xả, gồm lịch bơm xả theo ngày/tuần và phương thức phân bổ, sẽ quyết định dầu đến đâu: nhà máy lọc dầu nội địa hay các kênh xuất khẩu. Thị trường thường phản ứng mạnh với “nhịp xả” (cadence) và khả năng sẵn có của từng loại dầu (grade availability), vì đây là yếu tố tác động nhanh nhất tới tồn kho và hoạt động lọc dầu.
Trong ngắn hạn, nguồn cung dầu thô bổ sung có thể kìm đà tăng giá xăng, nhưng tác động có thể giảm nhanh khi dòng xả kết thúc và thị trường quay về cân bằng cung–cầu cơ bản.
Trong khung 120 ngày, dầu thô bổ sung có thể làm dịu các đợt tăng giá xăng, nhưng mức độ “bền” phụ thuộc vào việc các nhà máy lọc dầu có tăng công suất hay không, và mức độ thị trường đã định giá trước thông tin phối hợp IEA.
Theo Independent Petroleum Association of America (IPAA), việc rút dự trữ lặp lại có thể làm suy yếu “tấm đệm” chống sốc nguồn cung lớn. IPAA cho rằng giải pháp giảm áp lực bền vững hơn đến từ mở rộng sản lượng nội địa và cải thiện cấp phép, thay vì dựa chủ yếu vào rút dự trữ.
Về an ninh năng lượng, phối hợp cùng đồng minh có thể giảm biến động trong giai đoạn gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, khả năng chống chịu dài hạn vẫn phụ thuộc tốc độ tái tích trữ. Rủi ro sẽ tăng nếu tồn kho thấp trùng thời điểm mùa bão hoặc xảy ra sự cố địa chính trị gây ngừng cung.
Ngay lập tức, trader và nhà máy lọc dầu sẽ theo dõi tốc độ xả mỗi ngày và cách phân bổ theo thời gian: dồn mạnh đầu kỳ hay trải đều xuyên suốt 120 ngày. Năng lực đường ống vùng Vịnh Mexico, vận tải biển và sức chứa kho cũng quyết định dầu có thể đến nhà máy lọc dầu nhanh đến đâu.
Chênh lệch giá theo khu vực (export differentials) và lựa chọn chất lượng dầu có thể làm thay đổi cấu hình chạy máy (refinery runs) và hiệu suất sản phẩm, từ đó tác động cân bằng xăng theo vùng trong thời gian xả. Quyết định ưu tiên cho nhu cầu nội địa hay xuất khẩu cũng sẽ định hình cán cân sản phẩm từng khu vực.
Mục tiêu bù hơn lượng đã xả trong 1 năm chịu ràng buộc bởi giá dầu, lịch chào mua, năng lực bơm nạp và tình trạng cơ sở hạ tầng, nên rủi ro chậm tiến độ là đáng kể.
Mục tiêu là tái bổ sung vượt lượng xả trong vòng 1 năm, nhưng tốc độ mua vào sẽ phụ thuộc điều kiện giá, thời điểm mời thầu và năng lực bơm nạp thực tế của SPR.
Giới chức cho biết mục tiêu là “hơn cả” bù lại lượng xả trong vòng 1 năm. Dù vậy, tốc độ mua phụ thuộc (1) mặt bằng giá khi triển khai, (2) thời điểm phát hành các gói chào mua, và (3) độ sẵn sàng của hạ tầng bơm nạp. Khi điều kiện thị trường và lịch bảo trì thay đổi, bất định về tốc độ tái bổ sung vẫn cao.
Nhận định này hàm ý các tuyên bố “tốc độ bơm nạp” trên tiêu đề có thể lạc quan so với khả năng vận hành thực tế. Điều đó có thể khiến kỳ vọng thị trường về tốc độ tái tích trữ cần được điều chỉnh theo giới hạn kỹ thuật, thời gian dừng hệ thống và tiến độ bảo trì.
Các hang muối già hóa, lịch bảo trì sau giai đoạn rút nhanh và rào cản ngân sách/chính trị có thể làm giảm tốc độ bơm nạp và ảnh hưởng thời điểm mua lại quy mô lớn.
Theo E&E news, các hang muối lâu năm và hoạt động bảo trì sau các đợt rút nhanh có thể làm phức tạp vận hành hiện tại lẫn công suất bơm nạp tương lai. Tính toàn vẹn điểm lưu trữ (site integrity) và lịch thi công có thể giới hạn tốc độ bơm nạp và rút dầu đạt được trong thực tế.
Theo Center for Strategic and International Studies (CSIS), cam kết khôi phục dự trữ cũng đối mặt rào cản chính trị và ngân sách, vì để mua lại khối lượng lớn thường cần Quốc hội phân bổ ngân sách và duy trì nguồn tài trợ ổn định. Do đó, “thời điểm lập pháp” có thể ảnh hưởng trực tiếp tới lúc các đợt mua bổ sung quy mô lớn được triển khai.
Nguồn cung dầu thô bổ sung có thể giúp hạ nhiệt giá xăng tạm thời trong cửa sổ 120 ngày. Mức độ và thời gian duy trì phụ thuộc công suất lọc dầu, cung–cầu toàn cầu và cách thị trường định giá trước/đồng thời thông tin về đợt xả phối hợp.
Có. Kế hoạch được mô tả là hành động phối hợp toàn cầu tổng cộng 400 triệu thùng, trong đó Mỹ đóng góp 172 triệu thùng và phần còn lại đến từ các quốc gia đối tác.


