*BTN-Đăng ký ngay&BTNURL=https://www.mexc.com/vi-VN/mx-activity/contract-rank*
| Tổng phần thưởng | ||||
| Người tham gia hợp lệ | ≥0 | ≥5,000 | ≥10,000 | ≥20,000 |
| Tổng phần thưởng (USDT tiền thưởng) | 225,000 | 450,000 | 685,000 | 920,000 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng PNL | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 1,000 | 10% | 1,000 |
2 | 800 | 8% | 800 |
3 | 600 | 6% | 600 |
4-10 | 2,100 | 21% | 300 |
11-20 | 1,500 | 15% | 150 |
21-50 | 1,500 | 15% | 50 |
51-100 | 1,300 | 13% | 26 |
101-200 | 1,200 | 12% | 12 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | Tổng phần thưởng khối lượng giao dịch | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 1,000 | 10% | 1,000 |
2 | 800 | 8% | 800 |
3 | 600 | 6% | 600 |
4-10 | 2,100 | 21% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
11-20 | 1,500 | 15% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
21-50 | 1,500 | 15% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
51-100 | 1,300 | 13% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
101-200 | 1,200 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng PNL | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 3,000 | 24% | 3,000 |
2 | 1,500 | 12% | 1,500 |
3 | 750 | 6% | 750 |
4-10 | 1,750 | 14% | 250 |
11-20 | 1,000 | 8% | 100 |
21-50 | 1,500 | 12% | 50 |
51-100 | 1,500 | 12% | 30 |
101-200 | 1,500 | 12% | 15 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | Tổng phần thưởng khối lượng giao dịch | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 9,000 | 24% | 9,000 |
2 | 4,500 | 12% | 4,500 |
3 | 2,250 | 6% | 2,250 |
4-10 | 5,250 | 14% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
11-20 | 3,000 | 8% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
21-50 | 4,500 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
51-100 | 4,500 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
101-200 | 4,500 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng xếp hạng PNL | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 5,000 | 20% | 5,000 |
2 | 2,500 | 10% | 2,500 |
3 | 1,500 | 6% | 1,500 |
4-10 | 3,500 | 14% | 500 |
11-20 | 3,000 | 12% | 300 |
21-50 | 4,500 | 18% | 150 |
51-100 | 2,500 | 10% | 50 |
101-200 | 2,500 | 10% | 25 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 15,000 | 20% | 15,000 |
2 | 7,500 | 10% | 7,500 |
3 | 4,500 | 6% | 4,500 |
4-10 | 10,500 | 14% | 1,500 |
11-20 | 9,000 | 12% | 900 |
21-50 | 13,500 | 18% | 450 |
51-100 | 7,500 | 10% | 150 |
101-200 | 7,500 | 10% | 75 |
*BTN-Đăng ký ngay&BTNURL=https://www.mexc.com/vi-VN/mx-activity/contract-rank*
| Tổng phần thưởng | ||||
| Người tham gia hợp lệ | ≥0 | ≥5,000 | ≥10,000 | ≥20,000 |
| Tổng phần thưởng (USDT tiền thưởng) | 225,000 | 450,000 | 685,000 | 920,000 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng PNL | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 1,000 | 10% | 1,000 |
2 | 800 | 8% | 800 |
3 | 600 | 6% | 600 |
4-10 | 2,100 | 21% | 300 |
11-20 | 1,500 | 15% | 150 |
21-50 | 1,500 | 15% | 50 |
51-100 | 1,300 | 13% | 26 |
101-200 | 1,200 | 12% | 12 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | Tổng phần thưởng khối lượng giao dịch | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 1,000 | 10% | 1,000 |
2 | 800 | 8% | 800 |
3 | 600 | 6% | 600 |
4-10 | 2,100 | 21% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
11-20 | 1,500 | 15% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
21-50 | 1,500 | 15% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
51-100 | 1,300 | 13% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
101-200 | 1,200 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng PNL | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 3,000 | 24% | 3,000 |
2 | 1,500 | 12% | 1,500 |
3 | 750 | 6% | 750 |
4-10 | 1,750 | 14% | 250 |
11-20 | 1,000 | 8% | 100 |
21-50 | 1,500 | 12% | 50 |
51-100 | 1,500 | 12% | 30 |
101-200 | 1,500 | 12% | 15 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | Tổng phần thưởng khối lượng giao dịch | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 9,000 | 24% | 9,000 |
2 | 4,500 | 12% | 4,500 |
3 | 2,250 | 6% | 2,250 |
4-10 | 5,250 | 14% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
11-20 | 3,000 | 8% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
21-50 | 4,500 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
51-100 | 4,500 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
101-200 | 4,500 | 12% | Chia sẻ dựa trên tỷ lệ khối lượng giao dịch |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng xếp hạng PNL | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 5,000 | 20% | 5,000 |
2 | 2,500 | 10% | 2,500 |
3 | 1,500 | 6% | 1,500 |
4-10 | 3,500 | 14% | 500 |
11-20 | 3,000 | 12% | 300 |
21-50 | 4,500 | 18% | 150 |
51-100 | 2,500 | 10% | 50 |
101-200 | 2,500 | 10% | 25 |
Xếp hạng | Tiền thưởng (USDT) | % tổng phần thưởng | Tiền thưởng mỗi người dùng (USDT) |
1 | 15,000 | 20% | 15,000 |
2 | 7,500 | 10% | 7,500 |
3 | 4,500 | 6% | 4,500 |
4-10 | 10,500 | 14% | 1,500 |
11-20 | 9,000 | 12% | 900 |
21-50 | 13,500 | 18% | 450 |
51-100 | 7,500 | 10% | 150 |
101-200 | 7,500 | 10% | 75 |