Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures cổ phiếu sau, có hiệu lực từ 14:45 12/06/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
NVDAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,100,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
MUUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,200,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
MRVLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,200,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
SNDKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,200,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
SKHYNIXUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 50 | 1% |
250,000 | 20 | 2% |
1,000,000 | 10 | 5% |
CRCLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
10,000 | 100 | 0.50% |
200,000 | 50 | 0.51% |
600,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 2.1% |
SOXLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
10,000 | 50 | 1% |
2,400,000 | 10 | 2% |
QQQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
10,000 | 100 | 0.50% |
25,000 | 50 | 1% |
250,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 5% |
EWYUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
100,000 | 50 | 1% |
600,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 5% |
ORCLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
160,000 | 50 | 1% |
300,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 5% |
CBRSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 20 | 2% |
1,200,000 | 10 | 5% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 14:45 12/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.
Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures cổ phiếu sau, có hiệu lực từ 14:45 12/06/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
NVDAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,100,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
MUUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,200,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
MRVLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,200,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
SNDKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
1,200,000 | 20 | 2% |
6,000,000 | 10 | 5% |
SKHYNIXUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 50 | 1% |
250,000 | 20 | 2% |
1,000,000 | 10 | 5% |
CRCLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
10,000 | 100 | 0.50% |
200,000 | 50 | 0.51% |
600,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 2.1% |
SOXLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
10,000 | 50 | 1% |
2,400,000 | 10 | 2% |
QQQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
10,000 | 100 | 0.50% |
25,000 | 50 | 1% |
250,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 5% |
EWYUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
100,000 | 50 | 1% |
600,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 5% |
ORCLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
25,000 | 100 | 0.50% |
160,000 | 50 | 1% |
300,000 | 20 | 2% |
2,400,000 | 10 | 5% |
CBRSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 20 | 2% |
1,200,000 | 10 | 5% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 14:45 12/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.