Futures | Thời gian niêm yết (Giờ VN) | Đòn bẩy tối đa | Ký quỹ |
SILVERUSDT | 14:30 29/12/2025 | 20x | Isolated |
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Ghi chú |
| 01/01/2026 | Thứ Năm | Tết dương lịch | Ngày lễ công cộng cố định |
| 03/04/2026 | Thứ Sáu | Thứ Sáu tuần thánh | Ngày lễ thay đổi dựa trên trăng tròn sau ngày xuân phân |
| 06/04/2026 | Thứ Hai | Thứ Hai phục sinh | Ngày lễ thay đổi |
| 04/05/2026 | Thứ Hai | Ngày lễ ngân hàng đầu tháng 5 | Được nghỉ vào ngày Thứ Hai đầu tiên của tháng 5 |
| 25/05/2026 | Thứ Hai | Ngày lễ ngân hàng mùa xuân | Được nghỉ vào ngày Thứ Hai cuối cùng của tháng 5 |
| 31/08/2026 | Thứ Hai | Ngày lễ ngân hàng mùa hè | Được nghỉ vào ngày Thứ Hai cuối cùng của tháng 8 |
| 25/12/2026 | Thứ Sáu | Ngày Giáng sinh | Ngày lễ công cộng cố định |
| 28/12/2026 | Thứ Hai | Ngày tặng quà (Ngày nghỉ bù) | Thay cho Thứ Bảy (26/12), ngày lễ được nghỉ bù vào Thứ Hai (28/12) |
Futures | Thời gian niêm yết (Giờ VN) | Đòn bẩy tối đa | Ký quỹ |
SILVERUSDT | 14:30 29/12/2025 | 20x | Isolated |
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Ghi chú |
| 01/01/2026 | Thứ Năm | Tết dương lịch | Ngày lễ công cộng cố định |
| 03/04/2026 | Thứ Sáu | Thứ Sáu tuần thánh | Ngày lễ thay đổi dựa trên trăng tròn sau ngày xuân phân |
| 06/04/2026 | Thứ Hai | Thứ Hai phục sinh | Ngày lễ thay đổi |
| 04/05/2026 | Thứ Hai | Ngày lễ ngân hàng đầu tháng 5 | Được nghỉ vào ngày Thứ Hai đầu tiên của tháng 5 |
| 25/05/2026 | Thứ Hai | Ngày lễ ngân hàng mùa xuân | Được nghỉ vào ngày Thứ Hai cuối cùng của tháng 5 |
| 31/08/2026 | Thứ Hai | Ngày lễ ngân hàng mùa hè | Được nghỉ vào ngày Thứ Hai cuối cùng của tháng 8 |
| 25/12/2026 | Thứ Sáu | Ngày Giáng sinh | Ngày lễ công cộng cố định |
| 28/12/2026 | Thứ Hai | Ngày tặng quà (Ngày nghỉ bù) | Thay cho Thứ Bảy (26/12), ngày lễ được nghỉ bù vào Thứ Hai (28/12) |