Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00008
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 74.81B
$ 110.12M
2
Solana
Solana
SOL
$ 103.58
+0.38%
-0.04%
+5.17%
$ 60.49B
$ 597.51K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08971
+0.57%
+0.46%
+11.91%
$ 15.46B
$ 186.19M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0002
+0.01%
+0.03%
+0.02%
$ 10.58B
$ 61.53K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.656
+0.09%
-0.69%
+15.06%
$ 8.36B
$ 70.29K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 78,752
+0.28%
-0.00%
+2.02%
$ 7.78B
$ 260.67M
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,490.53
-0.32%
+0.00%
+4.34%
$ 5.92B
--
8
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.67B
$ 308.61K
9
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9998
-0.01%
-0.01%
-0.03%
$ 4.49B
$ 6.51M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,697.99
0.00%
-2.24%
+1.51%
$ 4.40B
$ 0.04
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005412
+0.17%
-0.31%
+5.97%
$ 3.21B
$ 216.81B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.2083
+1.24%
+14.36%
+43.90%
$ 2.09B
$ 7.79M
13
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 129.27
+0.61%
-1.71%
+2.99%
$ 2.01B
$ 1.56K
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.93
+0.14%
-2.18%
+19.73%
$ 1.64B
$ 254.22K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003631
+0.14%
+1.10%
+8.02%
$ 1.52B
$ 173.54B
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.3814
+0.19%
-1.77%
-4.08%
$ 1.21B
$ 56.20K
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 79,369
+0.31%
--
+1.85%
$ 1.11B
$ 204.05
18
VVV
VVV
VVV
$ 22.7787
-1.09%
+23.89%
+41.73%
$ 1.06B
$ 31.58K
19
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 973.37M
$ 7.47M
20
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,918.4
+0.26%
+0.00%
+4.65%
$ 925.45M
$ 235.27K
21
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 79,051
+0.23%
-0.00%
+1.95%
$ 810.46M
$ 1.64M
22
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.279
+0.09%
+2.78%
+27.40%
$ 806.47M
$ 1.95M
23
GHO
GHO
GHO
$ 0.99887
+0.01%
0.00%
+0.03%
$ 698.21M
$ 5.74M
24
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.6093
-0.31%
-1.11%
+33.96%
$ 586.53M
$ 19.26M
25
Curve
Curve
CRV
$ 0.362
+0.30%
-3.06%
+3.08%
$ 552.99M
$ 2.25M
26
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.242
+0.40%
-0.26%
+4.81%
$ 537.98M
$ 2.59M
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 78,603
+0.19%
-0.00%
+2.21%
$ 506.05M
$ 6.52K
28
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.5374
+0.73%
-2.67%
+1.49%
$ 501.81M
$ 227.23K
29
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.7187
+0.15%
-0.23%
+8.85%
$ 478.99M
$ 939.05K
30
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,847.56
+0.44%
+0.00%
+4.81%
$ 475.36M
$ 7.43M
31
EURC
EURC
EURC
$ 1.16
0.00%
0.00%
0.00%
$ 466.75M
$ 33.09M
32
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.1046
-0.37%
-0.78%
+11.73%
$ 384.92M
$ 753.77K
33
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.134
-0.14%
-1.46%
+18.01%
$ 368.40M
$ 732.83K
34
tBTC
tBTC
TBTC
$ 78,727
+0.20%
-0.00%
+1.98%
$ 341.29M
$ 5.77M
35
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.22806
+0.21%
+2.41%
+12.73%
$ 274.13M
$ 418.69K
36
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003052
+0.42%
-2.80%
+5.44%
$ 271.38M
$ 209.69B
37
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.1
0.00%
0.00%
+0.18%
$ 253.55M
$ 1.27M
38
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 78,070
+0.21%
+0.00%
+1.59%
$ 232.71M
$ 40.85K
39
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999758
+0.03%
0.00%
+0.04%
$ 222.72M
$ 25.96M
40
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.213
-0.17%
-8.60%
-7.34%
$ 215.25M
$ 5.26M
41
Compound
Compound
COMP
$ 20.78
+0.38%
-0.95%
+9.62%
$ 209.60M
$ 2.71K
42
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.44
+0.70%
+0.03%
+7.46%
$ 178.96M
$ 2.27M
43
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.1702
+0.11%
+0.01%
+12.23%
$ 172.93M
$ 2.60M
44
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3389
-0.06%
-0.03%
+5.90%
$ 169.70M
$ 203.93K
45
Derive
Derive
DRV
$ 0.165657
-0.08%
+0.06%
+6.79%
$ 165.66M
$ 6.10M
46
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.004062
+0.58%
+0.46%
+23.55%
$ 155.09M
$ 4.95M
47
Non-Playable Coin
Non-Playable Coin
NPC
$ 0.019814
-4.61%
+4.36%
+22.09%
$ 153.69M
$ 28.82M
48
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09268
+0.21%
-0.89%
+7.22%
$ 131.91M
$ 725.66K
49
Horizen
Horizen
ZEN
$ 7.034
-0.07%
+0.39%
+33.56%
$ 129.24M
$ 37.24K
50
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.05972
+0.23%
-1.09%
-1.02%
$ 116.84M
$ 978.21K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 451 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $227.87B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, CTO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 41.39% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 451 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $227.87B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.