Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00066
0.00%
+0.01%
+0.01%
$ 74.85B
$ 85.61M
2
Solana
Solana
SOL
$ 76.02
+0.36%
-1.51%
+1.64%
$ 44.21B
$ 406.32K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.06996
+0.91%
-3.33%
-3.22%
$ 11.93B
$ 204.66M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0007
-0.02%
0.00%
0.00%
$ 10.58B
$ 158.78K
5
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 65,575
+0.31%
+0.00%
+2.54%
$ 6.22B
$ 310.69M
6
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.544
+0.93%
-0.09%
+3.58%
$ 5.62B
$ 31.91K
7
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.70B
$ 992.34K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0005
+0.01%
+0.03%
+0.02%
$ 4.49B
$ 197.76K
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,904.33
+1.16%
-0.00%
+3.33%
$ 4.41B
$ 914.97K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,075.26
0.00%
-2.08%
+2.46%
$ 3.39B
$ 0.00
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004184
+0.41%
-1.20%
+0.60%
$ 2.47B
$ 198.46B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 96.2
+0.23%
-0.79%
+9.14%
$ 1.49B
$ 1.47K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8109
+0.15%
-1.29%
-3.52%
$ 1.37B
$ 1.33M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.175
+0.27%
-0.68%
+1.72%
$ 1.21B
$ 74.28K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.00000279
+0.86%
-1.57%
+3.15%
$ 1.16B
$ 52.42B
16
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.09B
$ 2.29M
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9889
+1.01%
+0.29%
+1.19%
$ 1.00B
$ 50.53K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 66,506
0.00%
--
+3.44%
$ 928.16M
$ 1.06
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,217.93
+0.74%
-0.00%
+2.94%
$ 713.50M
$ 49.10K
20
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 65,956
+0.39%
+0.00%
+2.74%
$ 676.27M
$ 335.90K
21
GHO
GHO
GHO
$ 0.999253
+0.03%
0.00%
+0.03%
$ 648.51M
$ 5.83M
22
VVV
VVV
VVV
$ 11.9925
+1.28%
-1.75%
+3.83%
$ 569.42M
$ 7.83K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.405
+0.50%
+0.43%
0.00%
$ 494.37M
$ 271.42K
24
EURC
EURC
EURC
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 435.18M
$ 41.31M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 65,537
+0.58%
+0.01%
+2.87%
$ 423.86M
$ 4.36K
26
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4331
+0.58%
+3.09%
-6.69%
$ 416.20M
$ 223.54K
27
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.6082
+0.56%
-0.47%
-0.90%
$ 404.22M
$ 321.23K
28
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.606
+0.19%
-1.83%
-1.83%
$ 381.52M
$ 1.55M
29
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,157.7
+0.79%
-0.00%
+2.96%
$ 348.43M
$ 5.17M
30
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3465
+0.49%
-3.68%
-1.31%
$ 322.03M
$ 405.19K
31
Curve
Curve
CRV
$ 0.2091
+0.58%
-0.71%
-2.15%
$ 317.90M
$ 1.37M
32
tBTC
tBTC
TBTC
$ 65,615
+0.40%
+0.00%
+2.72%
$ 315.77M
$ 7.46M
33
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.834
+0.30%
+2.72%
+2.18%
$ 287.92M
$ 564.65K
34
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.578
+0.13%
-0.62%
+4.52%
$ 272.37M
$ 220.18K
35
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000002949
-0.17%
-0.81%
-0.97%
$ 259.85M
$ 154.15B
36
Kaito
Kaito
KAITO
$ 1.0282
-0.68%
+3.43%
+25.69%
$ 247.16M
$ 103.23K
37
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.99942
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 212.87M
$ 11.16M
38
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.17795
+0.14%
-1.09%
-0.47%
$ 212.81M
$ 335.72K
39
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 65,348
+0.57%
+0.01%
+2.71%
$ 195.07M
$ 772.94
40
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.46474
+4.83%
-13.67%
-12.21%
$ 186.16M
$ 2.40M
41
Compound
Compound
COMP
$ 17.33
0.00%
-0.12%
+1.46%
$ 173.60M
$ 3.41K
42
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.09
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 165.94M
$ 1.12M
43
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2858
+0.18%
-3.12%
+10.30%
$ 142.95M
$ 411.56K
44
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.003564
0.00%
-1.69%
-1.01%
$ 137.28M
$ 723.23K
45
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.13289
+0.10%
-1.55%
+4.28%
$ 134.30M
$ 630.77K
46
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08573
+0.34%
+3.76%
+18.73%
$ 120.49M
$ 875.04K
47
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.12
+0.90%
-0.01%
+2.85%
$ 114.93M
$ 1.53M
48
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.05674
-0.07%
-2.07%
+0.95%
$ 109.49M
$ 954.26K
49
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.10285
+0.40%
-4.15%
-8.34%
$ 101.71M
$ 934.30K
50
Allora
Allora
ALLO
$ 0.50702
+1.32%
-0.25%
+21.72%
$ 101.43M
$ 605.17K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 458 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $195.11B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, BOBO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 12.27% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 458 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $195.11B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.