Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 103.67
+0.23%
-0.48%
+3.37%
$ 60.13B
$ 594.62K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.3432
+1.44%
-0.02%
+24.95%
$ 3.05B
$ 563.75K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.3751
+0.22%
-3.56%
+7.32%
$ 1.83B
$ 2.26M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.10184
+1.75%
+4.39%
+9.31%
$ 910.57M
$ 1.53M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.8507
+0.77%
+1.31%
+2.86%
$ 674.14M
$ 3.24M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.2696
+0.41%
-1.45%
+1.80%
$ 492.85M
$ 331.88K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.13217
+0.48%
-1.02%
+6.61%
$ 265.10M
$ 431.29K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.05068
+0.02%
-1.36%
-5.99%
$ 176.49M
$ 1.61M
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05097
-0.14%
-0.95%
-6.76%
$ 111.96M
$ 2.84M
10
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.08156
+0.77%
+0.38%
+14.00%
$ 105.12M
$ 1.65M
11
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.03143
+1.20%
+2.49%
+42.34%
$ 69.74M
$ 10.79M
12
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1144
+0.26%
-6.64%
+11.08%
$ 66.55M
$ 2.19M
13
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.0449
0.00%
-1.41%
+5.67%
$ 53.29M
$ 23.75K
14
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02855
+0.07%
-0.49%
+5.72%
$ 47.83M
$ 2.20M
15
CELO
CELO
CELO
$ 0.0795
+1.14%
+0.03%
+0.83%
$ 47.61M
$ 851.83K
16
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002924
-0.35%
+1.09%
+9.11%
$ 46.25M
$ 27.21M
17
Gravity
Gravity
G
$ 0.004013
+4.97%
+8.17%
+13.58%
$ 45.79M
$ 142.82M
18
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01525
+1.54%
+4.11%
+19.89%
$ 43.74M
$ 7.27M
19
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.008853
+0.60%
+0.86%
+4.37%
$ 37.52M
$ 6.47M
20
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.151002
-0.04%
+0.01%
+8.86%
$ 36.39M
$ 82.35K
21
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03417
+0.32%
-2.78%
+3.04%
$ 35.59M
$ 2.65M
22
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.401141
-0.01%
+0.01%
-9.22%
$ 35.40M
$ 45.67K
23
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.14597
+0.85%
-2.06%
+15.42%
$ 31.21M
$ 613.49K
24
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03393
-0.47%
-6.58%
-6.24%
$ 26.25M
$ 5.60M
25
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.05115
+0.79%
-4.32%
+8.32%
$ 23.82M
$ 1.35M
26
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.02335
+2.34%
+4.24%
+10.18%
$ 23.61M
$ 9.08M
27
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3177
+0.22%
+0.70%
+6.75%
$ 22.30M
$ 226.05K
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.02631
+0.11%
-0.98%
+51.88%
$ 21.96M
$ 2.21M
29
Test
Test
TST
$ 0.017723
+1.02%
-3.00%
+6.31%
$ 16.65M
$ 6.44M
30
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.04013
+0.63%
+1.49%
+10.15%
$ 16.10M
$ 1.83M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.01865
+0.59%
-0.80%
+3.84%
$ 12.40M
$ 2.73M
32
Stader
Stader
SD
$ 0.12219
+8.20%
+9.44%
+17.82%
$ 9.40M
$ 446.30K
33
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02015
0.00%
-0.69%
+3.60%
$ 8.73M
$ 2.60M
34
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.02573
-0.45%
-13.89%
+110.49%
$ 5.56M
$ 2.90M
35
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00757862
+1.25%
-0.00%
+10.55%
$ 5.24M
$ 5.58K
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.0000912
+0.44%
-7.51%
-8.81%
$ 3.70M
$ 433.94M
37
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01421
+0.14%
-1.04%
+3.65%
$ 3.40M
$ 3.87M
38
375ai
375ai
EAT
$ 0.00410145
+0.05%
-0.01%
-2.34%
$ 2.62M
$ 1.87K
39
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00207097
-0.13%
+0.03%
-2.85%
$ 2.54M
$ 25.35K
40
Immunefi
Immunefi
IMU
$ 0.00206194
+0.57%
-0.07%
-10.23%
$ 2.16M
$ 264.28K
41
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.02138969
-0.06%
-0.03%
+0.47%
$ 2.14M
$ 159.28K
42
swarm
swarm
BZZ
$ 0.03826
+0.29%
+1.70%
-12.66%
$ 2.02M
$ 1.44M
43
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00483087
-0.17%
-0.08%
+53.75%
$ 1.64M
$ 5.64K
44
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.008086
-1.33%
-3.15%
-1.46%
$ 1.30M
$ 8.68M
45
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00113388
0.00%
-0.01%
+0.38%
$ 994.68K
$ 62.96
46
Tea Protocol
Tea Protocol
TEA
$ 3.922E-5
-0.08%
+0.94%
+0.20%
$ 784.58K
--
47
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00242106
-0.41%
-0.00%
-0.02%
$ 782.59K
$ 150.50K
48
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.0007017
0.00%
+0.15%
+5.76%
$ 701.70K
$ 237.83
49
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00050613
-0.09%
-0.00%
-0.03%
$ 534.21K
$ 31.09K
50
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00053913
0.00%
-0.00%
-0.45%
$ 422.46K
$ 6.72K

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $68.56B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, BTR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 13.24% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $68.56B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.