Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 103.22
+0.07%
-0.50%
+3.68%
$ 59.95B
$ 614.78K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.3301
-1.30%
+0.68%
+23.77%
$ 3.02B
$ 538.08K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.3761
+0.13%
-1.59%
+9.48%
$ 1.84B
$ 2.10M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.10057
+0.28%
+5.75%
+9.93%
$ 903.78M
$ 1.56M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.8584
+0.71%
+2.21%
+5.92%
$ 671.84M
$ 3.42M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.2717
-0.55%
-3.08%
+3.55%
$ 491.76M
$ 334.62K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.13224
+0.35%
-1.04%
+7.88%
$ 263.82M
$ 476.71K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.05059
-0.10%
-0.25%
-4.21%
$ 177.74M
$ 1.62M
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05072
-0.14%
+0.55%
-2.87%
$ 111.85M
$ 3.02M
10
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.08218
-0.19%
+1.01%
+15.76%
$ 105.91M
$ 1.65M
11
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.03036
+0.89%
-1.12%
+41.08%
$ 68.71M
$ 12.57M
12
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1168
-0.26%
-4.32%
+11.30%
$ 66.49M
$ 2.28M
13
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.04504
+0.49%
-1.07%
+6.60%
$ 53.70M
$ 29.14K
14
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02868
-0.03%
+0.24%
+6.26%
$ 47.83M
$ 2.23M
15
CELO
CELO
CELO
$ 0.07747
-0.24%
-1.71%
+0.40%
$ 46.67M
$ 907.15K
16
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002838
-0.25%
+2.35%
+8.00%
$ 45.43M
$ 25.73M
17
Gravity
Gravity
G
$ 0.004049
+0.53%
+2.66%
+8.45%
$ 43.56M
$ 122.79M
18
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01489
-0.07%
+3.33%
+17.88%
$ 42.91M
$ 7.52M
19
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.008831
-0.18%
+1.51%
+4.68%
$ 37.38M
$ 6.58M
20
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.15056
+0.30%
0.00%
+9.33%
$ 36.29M
$ 89.08K
21
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03391
+0.12%
-3.27%
+3.94%
$ 35.40M
$ 2.68M
22
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.400577
-0.11%
0.00%
-11.02%
$ 35.35M
$ 51.70K
23
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.14299
-0.56%
-2.91%
+19.22%
$ 30.87M
$ 713.98K
24
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03415
+0.03%
+1.22%
-6.21%
$ 26.16M
$ 6.16M
25
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.05043
-0.59%
-4.60%
+6.49%
$ 23.56M
$ 1.38M
26
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.02296
+0.13%
+0.49%
+6.70%
$ 22.79M
$ 8.48M
27
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3175
+0.38%
+1.27%
+6.02%
$ 22.37M
$ 230.40K
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.02622
-0.26%
-0.98%
+50.86%
$ 22.03M
$ 2.19M
29
Test
Test
TST
$ 0.017456
+0.02%
-2.72%
+3.11%
$ 16.46M
$ 6.06M
30
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.04004
0.00%
+1.24%
+11.47%
$ 16.02M
$ 1.75M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.01854
+0.05%
-1.12%
+4.15%
$ 12.32M
$ 2.67M
32
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02021
-0.25%
-0.64%
+2.85%
$ 8.75M
$ 2.63M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.12268
+0.24%
+1.30%
+8.36%
$ 8.69M
$ 439.62K
34
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.02547
-2.03%
-22.48%
+99.69%
$ 5.36M
$ 2.98M
35
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00760216
+0.16%
-0.01%
+12.81%
$ 5.27M
$ 3.61K
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.0000921
-0.33%
-7.00%
-9.03%
$ 3.72M
$ 434.23M
37
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01441
-2.75%
+1.72%
+3.96%
$ 3.39M
$ 3.79M
38
375ai
375ai
EAT
$ 0.00411606
+0.10%
-0.00%
-0.83%
$ 2.63M
$ 1.41K
39
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00205435
+0.69%
+0.04%
-3.62%
$ 2.51M
$ 27.34K
40
Immunefi
Immunefi
IMU
$ 0.00209591
+0.01%
-0.05%
-8.87%
$ 2.20M
$ 259.52K
41
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.02166046
-0.25%
-0.07%
+1.51%
$ 2.16M
$ 61.31K
42
swarm
swarm
BZZ
$ 0.03814
-0.03%
-3.94%
-13.37%
$ 2.00M
$ 1.45M
43
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00486519
0.00%
-0.07%
+48.99%
$ 1.65M
$ 6.75K
44
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.008162
-0.19%
-3.48%
-0.11%
$ 1.30M
$ 8.61M
45
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00113387
0.00%
-0.00%
-0.33%
$ 994.63K
$ 54.33
46
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00253376
-0.28%
+0.04%
+4.53%
$ 820.33K
$ 147.45K
47
Tea Protocol
Tea Protocol
TEA
$ 3.892E-5
+0.23%
+0.26%
+0.75%
$ 779.04K
--
48
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00070168
0.00%
+0.15%
+5.76%
$ 701.67K
$ 237.83
49
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00050671
-0.02%
0.00%
+0.03%
$ 534.72K
$ 27.52K
50
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00053825
-0.10%
-0.00%
-0.65%
$ 421.77K
$ 7.03K

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $68.34B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, BTR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 8.82% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $68.34B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.