Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,482.16
-0.36%
-0.22%
+3.82%
$ 300.04B
$ 129.12K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.999751
0.00%
0.00%
0.00%
$ 183.39B
$ 58.89B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 749.53
-0.26%
+1.27%
+8.94%
$ 100.96B
$ 36.56K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.4184
-0.35%
+2.17%
+5.83%
$ 88.69B
$ 27.99M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00006
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 74.80B
$ 114.23M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 2,483
-0.36%
-0.18%
+3.84%
$ 22.35B
$ 21.27
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 84.22
+0.39%
-0.91%
+3.97%
$ 21.45B
$ 28.20K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08954
-0.50%
-1.17%
+9.82%
$ 15.29B
$ 187.40M
9
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 3,088.47
-0.51%
-0.00%
+3.93%
$ 11.52B
$ 2.67M
10
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0003
0.00%
+0.02%
+0.01%
$ 10.57B
$ 61.04K
11
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2,741.66
-0.44%
-0.00%
+3.95%
$ 9.23B
$ 2.98M
12
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 78,342.41
-0.16%
-0.92%
+1.35%
$ 9.13B
$ 2.08
13
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.2
0.00%
-0.00%
-0.54%
$ 8.46B
$ 184.99K
14
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.569
-0.73%
-1.32%
+13.13%
$ 8.29B
$ 69.78K
15
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 78,376
-0.08%
-0.01%
+1.32%
$ 7.74B
$ 266.57M
16
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,491.13
-0.53%
+0.00%
+4.30%
$ 5.92B
--
17
WETH
WETH
WETH
$ 2,487.1
-0.40%
-0.00%
+4.01%
$ 5.12B
$ 235.34M
18
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.67B
$ 252.14K
19
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9999
0.00%
-0.01%
-0.01%
$ 4.49B
$ 6.51M
20
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,697.99
0.00%
-2.24%
+1.51%
$ 4.40B
$ 0.02
21
USD1
USD1
USD1
$ 0.99977
-0.01%
-0.02%
+0.01%
$ 4.39B
$ 7.45M
22
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 6.751
-1.32%
-1.81%
+16.41%
$ 4.24B
$ 264.76K
23
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.10848
+0.24%
+3.08%
-2.61%
$ 4.16B
$ 4.75M
24
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.402
-0.07%
0.00%
+5.32%
$ 3.77B
$ 724.02K
25
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7.971
-0.41%
-1.50%
+11.30%
$ 3.45B
$ 77.49K
26
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 0.99999
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.31B
$ 1.36B
27
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005393
-0.50%
-1.64%
+4.31%
$ 3.18B
$ 222.88B
28
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.3278
-0.01%
+1.58%
+25.77%
$ 3.06B
$ 537.13K
29
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999992
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 2.88B
$ 60.05M
30
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.83B
--
31
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05955
-0.77%
+5.60%
+11.16%
$ 2.71B
$ 2.13M
32
Tether Gold
Tether Gold
GOLD(XAUT)
$ 4,360.29
-0.36%
-0.92%
-0.43%
$ 2.68B
$ 166.78
33
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.62B
--
34
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.44B
$ 131.26M
35
OKB
OKB
OKB
$ 113.871
-0.04%
-0.66%
+7.37%
$ 2.40B
$ 1.65K
36
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.15
+0.88%
+0.00%
+0.88%
$ 2.21B
$ 3.84M
37
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.6326
-0.42%
+2.07%
+14.01%
$ 2.10B
$ 133.98K
38
PAX Gold
PAX Gold
GOLD(PAXG)
$ 4,360.26
-0.38%
-0.99%
-0.65%
$ 2.00B
$ 578.33
39
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 128.81
-0.42%
-2.51%
+1.60%
$ 1.99B
$ 1.56K
40
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.37599
-0.29%
-2.15%
+8.65%
$ 1.83B
$ 2.10M
41
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05621
-0.12%
-0.28%
+0.25%
$ 1.79B
$ 2.29M
42
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.909
-0.68%
-5.46%
+16.85%
$ 1.62B
$ 253.55K
43
Worldcoin
Worldcoin
WLD
$ 0.4637
-0.88%
+2.16%
+31.04%
$ 1.61B
$ 3.10M
44
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.06745
-0.03%
-0.92%
-1.04%
$ 1.58B
$ 848.92K
45
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001687
+0.12%
+0.65%
+5.16%
$ 1.53B
$ 33.75B
46
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003636
-0.63%
-0.03%
+6.02%
$ 1.50B
$ 171.40B
47
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.15972
-0.06%
-3.11%
+6.52%
$ 1.49B
$ 160.28M
48
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 2.01211
+0.11%
+0.11%
+2.87%
$ 1.41B
$ 45.51K
49
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.25
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.36B
$ 10.86M
50
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9995
-0.05%
-0.05%
-0.04%
$ 1.36B
$ 260.28

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,961 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1042.76B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, USHIBA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 516.94% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,961 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $1042.76B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.