Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1.0005
-0.03%
-0.02%
-0.04%
$ 1.00B
$ 65.74K
2
Audiera
Audiera
BEAT
$ 3.44462
+5.56%
+25.83%
+47.79%
$ 553.85M
$ 555.29K
3
Monad
Monad
MON
$ 0.0221
-0.27%
-4.15%
+2.59%
$ 262.52M
$ 8.56M
4
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1289
+0.63%
+1.42%
+1.02%
$ 257.40M
$ 492.32K
5
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0.00002123
+0.47%
-0.46%
+1.08%
$ 204.90M
$ 3.10B
6
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8974
+0.34%
-1.64%
-4.07%
$ 155.14M
$ 62.56K
7
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1483
0.00%
+1.29%
+2.26%
$ 149.00M
$ 1.65M
8
$ 0.04554
+0.26%
-4.23%
-3.06%
$ 134.98M
$ 1.55M
9
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.06689
+0.42%
-2.27%
-5.31%
$ 133.41M
$ 811.48K
10
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0.261
+0.08%
-0.04%
+0.31%
$ 127.03M
$ 368.19K
11
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2896
+0.10%
-0.34%
+1.12%
$ 117.16M
$ 591.03K
12
$ 0.2358
+0.25%
+0.94%
-3.16%
$ 109.10M
$ 294.01K
13
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0.062632
+0.09%
-0.02%
-6.89%
$ 101.08M
$ 390.04K
14
Gala
Gala
GALA
$ 0.002008
+0.20%
-1.52%
-4.37%
$ 97.86M
$ 102.29M
15
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0.3579
-0.25%
-2.30%
+2.44%
$ 88.00M
$ 257.23K
16
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.1927
0.00%
+0.16%
-2.28%
$ 84.64M
$ 307.05K
17
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 0.8453
-0.21%
+0.99%
-24.15%
$ 84.25M
$ 25.99K
18
FORM
FORM
FORM
$ 0.1958
-0.15%
+0.76%
+7.79%
$ 75.53M
$ 366.03K
19
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2522
+0.12%
-0.08%
+1.60%
$ 72.56M
$ 242.96K
20
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0.0023695
-0.01%
+0.25%
+3.20%
$ 59.30M
$ 105.89M
21
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0.086534
+0.49%
-0.00%
+3.40%
$ 55.39M
$ 5.90M
22
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003016
+0.36%
-0.78%
+1.23%
$ 54.38M
$ 265.48T
23
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0.02739
+0.18%
-1.22%
-0.79%
$ 54.22M
$ 2.53M
24
Xphere
Xphere
XP
$ 0.017668
+0.16%
-0.66%
-5.38%
$ 48.26M
$ 4.05M
25
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00147878
-0.16%
-0.00%
-5.05%
$ 45.33M
$ 14.02K
26
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0.000149
+0.20%
-5.39%
-7.91%
$ 42.13M
$ 424.71M
27
RONIN
RONIN
RON
$ 0.05343
-0.22%
-2.82%
+1.17%
$ 41.25M
$ 1.19M
28
Propy
Propy
PRO
$ 0.3763
+0.78%
+0.73%
-0.37%
$ 37.37M
$ 158.41K
29
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.00868
+0.07%
-1.53%
+3.61%
$ 36.53M
$ 6.29M
30
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0003593
+0.14%
+0.14%
-1.72%
$ 35.88M
$ 194.36M
31
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0.05502
+6.92%
+44.12%
+65.88%
$ 33.79M
$ 2.10M
32
ONEchain
ONEchain
CROSS
$ 0.0738
-0.15%
+0.46%
+4.67%
$ 31.02M
$ 847.26K
33
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03789
+0.74%
+7.93%
+12.07%
$ 29.45M
$ 3.33M
34
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0009717
-0.04%
-0.20%
+2.39%
$ 29.16M
$ 176.77M
35
Degen
Degen
DEGEN
$ 0.0012256
+1.16%
-1.25%
+4.50%
$ 28.68M
$ 50.57M
36
BORA
BORA
BORA
$ 0.02318366
+0.35%
-0.00%
-2.32%
$ 26.73M
$ 144.79K
37
Incrypt
Incrypt
INC
$ 0.00402228
+0.36%
-0.00%
+2.48%
$ 25.98M
$ 106.09K
38
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.004014
-5.05%
+5.62%
+5.21%
$ 25.26M
$ 22.25M
39
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.11087
-1.07%
+3.65%
-6.34%
$ 24.21M
$ 69.43K
40
WINK
WINK
WIN
$ 0.00002357
+0.73%
-3.56%
+8.81%
$ 23.45M
$ 3.48B
41
GMT
GMT
GMT
$ 0.00716798
+0.87%
-0.00%
-1.04%
$ 22.29M
$ 4.09M
42
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 2.933
+0.31%
-0.88%
+0.10%
$ 21.59M
$ 19.70K
43
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.1126
-0.98%
-15.29%
-47.82%
$ 20.73M
$ 1.38M
44
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.201602
-0.01%
-0.00%
+0.35%
$ 20.17M
$ 45.29K
45
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005511
+0.09%
-0.77%
+3.06%
$ 20.07M
$ 102.87M
46
CARV
CARV
CARV
$ 0.03094
+0.13%
-0.74%
-0.13%
$ 18.84M
$ 1.76M
47
Power Protocol
Power Protocol
POWER
$ 0.08912
+1.12%
+4.19%
+10.38%
$ 18.74M
$ 2.70M
48
WAX
WAX
WAXP
$ 0.003933
+0.20%
-0.55%
-0.73%
$ 18.18M
$ 15.64M
49
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.0398
+0.63%
+0.05%
+6.39%
$ 18.07M
$ 1.64M
50
Big Time
Big Time
BIGTIME
$ 0.006551
+0.15%
-0.52%
-1.29%
$ 16.32M
$ 8.12M

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.