Top token Nền tảng trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Nền tảng trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Gala
Gala
GALA
$ 0.001896
+0.11%
-1.10%
+9.42%
$ 91.98M
$ 198.66M
2
Propy
Propy
PRO
$ 0.3609
-0.08%
-0.86%
-0.43%
$ 36.87M
$ 151.04K
3
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.13654
0.00%
+0.01%
+70.46%
$ 29.93M
$ 1.14M
4
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0009513
+0.03%
-2.14%
-2.49%
$ 28.44M
$ 99.27M
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03424
-0.12%
-3.09%
-5.70%
$ 26.35M
$ 5.63M
6
Portal
Portal
PORTAL
$ 0.016335
-0.29%
-3.02%
+19.06%
$ 14.03M
$ 4.23M
7
CRETA
CRETA
CRETA
$ 0.002968
+0.27%
-1.46%
-6.36%
$ 8.69M
$ 4.60M
8
Nakamoto Games
Nakamoto Games
NAKA
$ 0.08552
+0.42%
+48.45%
+74.99%
$ 8.47M
$ 2.87M
9
Altura
Altura
ALU
$ 0.005466
+0.31%
-0.47%
+4.83%
$ 5.42M
$ 7.81M
10
CONX
CONX
CONX
$ 0.00468253
+0.57%
-0.03%
+0.51%
$ 4.74M
$ 53.09K
11
READY
READY
READY
$ 0.004333
-2.29%
+8.27%
-6.83%
$ 4.27M
$ 3.83M
12
GAMEE
GAMEE
GMEE
$ 0.0012989
+0.10%
-4.31%
+1.91%
$ 2.28M
$ 47.43M
13
Metacade
Metacade
MCADE
$ 0.0009999
0.00%
0.00%
+2.38%
$ 1.89M
$ 19.67K
14
Phantasma Phoenix
Phantasma Phoenix
SOUL
$ 0.0119285
+0.57%
+0.01%
-2.27%
$ 1.63M
$ 8.91K
15
Hooked Protocol
Hooked Protocol
HOOK
$ 0.004305
-1.46%
-0.02%
-1.08%
$ 1.24M
$ 23.12K
16
Vulcan Forged PYR
Vulcan Forged PYR
PYR
$ 0.02677
-1.11%
-4.08%
+5.93%
$ 1.22M
$ 2.27M
17
PortugalNationalTeam
PortugalNationalTeam
POR
$ 0.07866
-0.03%
+0.10%
-0.49%
$ 1.02M
$ 679.00K
18
MimboGameGroup
MimboGameGroup
MGG
$ 4.858E-5
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 680.14K
--
19
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00065658
-6.65%
+0.39%
+3.84%
$ 628.82K
$ 17.93K
20
Myria
Myria
MYRIA
$ 1.257E-5
-18.90%
+11.64%
+10.85%
$ 608.96K
--
21
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.000972
+0.10%
-0.10%
+15.46%
$ 605.95K
$ 28.58M
22
PlayDapp
PlayDapp
PDA
$ 0.00090787
-0.01%
+0.02%
-0.35%
$ 596.03K
$ 11.67K
23
Elympics
Elympics
ELP
$ 0.00037061
-0.25%
-0.00%
-0.31%
$ 596.00K
$ 3.25K
24
Bario Entertainment System
Bario Entertainment System
$BAES
$ 5.86E-6
+0.51%
-31.08%
+5.59%
$ 586.06K
--
25
Tevaera
Tevaera
TEVA
$ 0.00051038
+0.07%
-0.11%
+11.16%
$ 576.62K
$ 1.88K
26
GAIMIN
GAIMIN
GMRX
$ 8.9E-6
0.00%
-8.97%
-9.18%
$ 523.83K
--
27
Creo Engine
Creo Engine
CREO
$ 0.0006861
-0.06%
+15.87%
+4.21%
$ 472.78K
$ 61.12M
28
Imaginary Ones
Imaginary Ones
BUBBLE
$ 9.157E-5
+0.26%
+0.18%
-0.73%
$ 373.94K
--
29
Bitcoin Cats
Bitcoin Cats
1CAT
$ 5.659E-5
+0.16%
-0.69%
-0.63%
$ 282.97K
--
30
GameSwift
GameSwift
GSWIFT
$ 0.00039937
+0.02%
+0.01%
+0.32%
$ 187.05K
$ 148.17
31
Playground
Playground
PBUX
$ 0.00018755
-1.82%
+0.35%
+122.69%
$ 147.47K
$ 38.11K
32
Octo Gaming
Octo Gaming
OTK
$ 0.0002797
+0.54%
+12.42%
+11.17%
$ 136.92K
$ 31.16M
33
TON Station
TON Station
MRSOON
$ 1.79E-6
+0.56%
0.00%
-26.03%
$ 117.77K
--
34
Catheon Gaming
Catheon Gaming
CATHEON
$ 6.979E-5
+1.29%
+12.05%
+2.38%
$ 111.69K
--
35
Imagine Game Studio
Imagine Game Studio
IMAGINE
$ 0.00011573
-0.09%
-0.23%
+10.46%
$ 109.70K
$ 25.32K
36
HYBUX
HYBUX
HYBUX
$ 1.771E-5
+0.34%
+1.67%
-7.52%
$ 77.10K
--
37
MXS Games
MXS Games
XSEED
$ 1.71E-6
+5.56%
-3.23%
-2.29%
$ 43.19K
--
38
HyperChainX
HyperChainX
HPX
$ 4.282E-5
0.00%
0.00%
+0.07%
$ 42.82K
--
39
GG
GG
GGTK
$ 0.00076994
0.00%
--
0.00%
$ 31.80K
$ 64.06
40
PPKAS
PPKAS
PPKAS
$ 1.08E-5
0.00%
0.00%
0.00%
$ 26.41K
--
41
DEGA
DEGA
DEGA
$ 2.49E-6
0.00%
0.00%
+2.05%
$ 24.36K
--
42
E4C
E4C
E4C
$ 6.471E-5
+0.58%
-0.41%
+2.63%
$ 14.98K
--
43
PMG
PMG
PMG
$ 0.0011233
0.00%
0.00%
+0.72%
--
--
44
SQUID MEME
SQUID MEME
GAME
$ 36.429
-0.10%
+0.43%
-0.20%
--
$ 622.05
45
YOM
YOM
YOM
$ 0.01335
-0.45%
-8.21%
-7.64%
--
$ 4.21M
46
Rain Protocol
Rain Protocol
RAIN
$ 0.0162597
-0.87%
-0.57%
-3.17%
--
$ 124.82M
47
SPCM
SPCM
SPCM
$ 0.0003776
-1.10%
-0.92%
-5.23%
--
$ 664.75M

Câu hỏi thường gặp

Token Nền tảng trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Nền tảng trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 47 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $276.08M.
Token Nền tảng trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Nền tảng trò chơi được theo dõi trên MEXC, NAKA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 48.45% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Nền tảng trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 47 token Nền tảng trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Nền tảng trò chơi phổ biến bao gồm GALA, PRO, UNP. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Nền tảng trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Nền tảng trò chơi là khoảng $276.08M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Nền tảng trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.