Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8855
-0.11%
-2.54%
-5.07%
$ 153.91M
$ 72.74K
2
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1495
-0.59%
+4.16%
+2.87%
$ 150.40M
$ 1.75M
3
$ 0.04587
-0.28%
-4.38%
-3.27%
$ 134.81M
$ 1.50M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003014
-0.10%
-0.82%
+0.87%
$ 54.06M
$ 251.43T
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.036
+0.03%
+0.98%
+3.96%
$ 27.69M
$ 2.72M
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.003983
+0.08%
+3.26%
+3.64%
$ 24.71M
$ 19.12M
7
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.201472
0.00%
-0.00%
+0.98%
$ 20.15M
$ 43.25K
8
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005483
+0.02%
-1.51%
+1.11%
$ 19.88M
$ 103.75M
9
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.0045
+0.36%
-1.94%
+0.83%
$ 15.23M
$ 12.92M
10
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.236876
+0.02%
-0.01%
+4.68%
$ 14.80M
$ 224.17K
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.12306
-0.42%
-1.03%
+6.50%
$ 12.23M
$ 1.47M
12
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00042494
-0.09%
+0.00%
+0.35%
$ 4.25M
$ 116.57
13
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00046219
+0.37%
+0.21%
+12.14%
$ 3.95M
$ 705.71K
14
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000141
0.00%
-9.03%
-30.54%
$ 3.50M
$ 57.35M
15
PX
PX
PX
$ 0.0142
-1.39%
-2.74%
+5.19%
$ 2.78M
$ 93.72K
16
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00542756
0.00%
--
-0.34%
$ 2.72M
$ 873.92
17
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.04535
-0.48%
-1.45%
-8.06%
$ 2.40M
$ 1.40M
18
$ 349.91
-0.04%
-2.08%
-2.33%
$ 1.93M
$ 154.09
19
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00174538
-0.24%
-0.00%
-1.52%
$ 1.80M
$ 1.17
20
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.01816901
-0.01%
+0.00%
-4.59%
$ 1.70M
$ 228.07
21
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00276425
-0.15%
-0.00%
-0.90%
$ 1.35M
$ 4.91K
22
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00504674
-0.05%
-0.00%
+0.65%
$ 1.26M
$ 697.43
23
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00102699
-0.25%
-0.11%
+10.18%
$ 1.18M
$ 196.21K
24
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.003664
0.00%
+1.89%
-5.66%
$ 1.17M
$ 19.43K
25
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.16175E-7
+0.48%
-1.53%
+2.31%
$ 1.16M
--
26
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.01029
-0.39%
+0.99%
-3.67%
$ 1.08M
$ 773.01K
27
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00129091
+0.08%
-0.02%
+3.18%
$ 1.03M
$ 1.27K
28
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00325
-0.61%
-1.52%
-4.14%
$ 809.65K
$ 4.98M
29
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.0033152
+0.54%
-0.00%
+3.80%
$ 806.46K
$ 18.07K
30
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00090627
-0.09%
+0.02%
-1.90%
$ 770.74K
$ 147.66
31
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00252568
-0.01%
0.00%
-0.85%
$ 731.14K
$ 12.34
32
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 2.7763E-8
+0.73%
-2.62%
+1.94%
$ 714.83K
--
33
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.252998
-0.08%
+0.01%
+0.34%
$ 709.76K
$ 535.29
34
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00171745
-0.13%
+0.00%
-4.06%
$ 637.11K
$ 1.74K
35
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00001687
0.00%
-1.52%
-9.06%
$ 629.23K
$ 772.40M
36
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00535417
0.00%
+0.02%
+3.09%
$ 602.84K
$ 38.99K
37
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 2.987E-5
0.00%
-0.69%
-4.20%
$ 590.96K
--
38
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.000799
+0.64%
+3.39%
-14.47%
$ 494.24K
$ 49.25M
39
Gamium
Gamium
GMM
$ 9.29E-6
0.00%
-0.24%
-9.01%
$ 455.03K
--
40
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00045429
-0.04%
-0.05%
-0.40%
$ 433.44K
$ 1.21K
41
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00027736
0.00%
-0.07%
-7.31%
$ 429.47K
$ 164.37
42
END
END
END
$ 0.00319386
-0.12%
-0.01%
+8.59%
$ 412.10K
$ 332.08
43
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.05E-6
0.00%
0.00%
+1.94%
$ 328.55K
--
44
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00251359
0.00%
+0.02%
-0.84%
$ 301.63K
$ 24.32
45
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.02618007
-0.27%
-0.00%
+2.18%
$ 287.98K
$ 48.80K
46
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.0010621
0.00%
-0.02%
-7.93%
$ 272.47K
$ 11.90
47
Decimated
Decimated
DIO
$ 0.0004838
0.00%
-0.01%
-5.27%
$ 262.83K
$ 198.45
48
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00121641
-1.00%
+0.02%
-0.54%
$ 260.34K
$ 472.43
49
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00090064
0.00%
-0.02%
+9.77%
$ 254.19K
$ 367.46
50
Cross The Ages
Cross The Ages
CTA
$ 0.00036767
-0.49%
-0.06%
-24.88%
$ 183.48K
$ 561.50

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 93 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $674.68M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, GABLE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 36.67% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 93 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, APE, SAND. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $674.68M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.