Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.544
-0.40%
-1.59%
+13.02%
$ 8.25B
$ 68.65K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.3249
-1.30%
+0.68%
+23.77%
$ 3.02B
$ 538.08K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.0776
-0.08%
-1.13%
-1.56%
$ 599.95M
$ 11.69M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.03066
+0.49%
-1.09%
+14.07%
$ 195.74M
$ 11.56M
5
Horizen
Horizen
ZEN
$ 6.997
-0.13%
-1.02%
+30.40%
$ 126.96M
$ 37.61K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05065
-0.14%
+0.55%
-2.87%
$ 111.85M
$ 3.02M
7
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.010381
-0.23%
-1.21%
+16.80%
$ 103.14M
$ 10.89M
8
ZANO
ZANO
ZANO
$ 5.758
0.00%
-9.50%
-15.63%
$ 88.21M
$ 134.39K
9
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.006908
+0.58%
-0.20%
+11.13%
$ 54.40M
$ 10.27M
10
COTI
COTI
COTI
$ 0.017502
-2.34%
+0.97%
+33.43%
$ 48.98M
$ 6.61M
11
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003581
-0.75%
-2.00%
-5.86%
$ 45.18M
$ 16.09M
12
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00734
-0.27%
+3.98%
+12.79%
$ 35.23M
$ 7.35M
13
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.572
+0.91%
-1.68%
+1.55%
$ 34.82M
$ 8.84K
14
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.012199
+0.34%
-36.52%
-0.84%
$ 30.37M
$ 31.86M
15
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.3036
+0.73%
-2.83%
+0.60%
$ 26.27M
$ 188.20K
16
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.08432
-0.12%
-1.15%
+2.36%
$ 23.58M
$ 1.00M
17
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.05037
-0.59%
-4.60%
+6.49%
$ 23.56M
$ 1.38M
18
NYM
NYM
NYM
$ 0.02625
-0.26%
-0.98%
+50.86%
$ 22.03M
$ 2.19M
19
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.1974
-3.67%
+14.25%
+146.89%
$ 20.48M
$ 1.04M
20
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.0209617
+0.31%
-0.00%
-18.28%
$ 20.23M
$ 3.20K
21
Octra
Octra
OCT
$ 0.02975778
+0.70%
+0.29%
+60.43%
$ 18.61M
$ 255.54K
22
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.009783
-0.03%
-0.07%
+7.02%
$ 14.87M
$ 5.85M
23
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.0476
+0.23%
-2.57%
+0.72%
$ 13.13M
$ 1.92M
24
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01164968
0.00%
-0.01%
+5.43%
$ 7.77M
$ 5.67K
25
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 77,977
-0.15%
-0.01%
+1.19%
$ 7.53M
$ 1.09M
26
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.00873
0.00%
-1.36%
-7.81%
$ 4.07M
$ 1.93K
27
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.01539017
+0.95%
+0.01%
+17.37%
$ 3.39M
$ 14.95K
28
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.073375
+0.15%
--
-2.41%
$ 3.17M
$ 107.70
29
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01966007
+0.20%
0.00%
+15.54%
$ 2.94M
$ 43.25
30
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.168781
-0.07%
-0.01%
-12.88%
$ 2.34M
$ 19.64K
31
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00273664
+0.31%
+0.16%
+112.77%
$ 2.18M
$ 40.64K
32
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00215087
+0.52%
+0.10%
+201.27%
$ 2.15M
$ 264.13K
33
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.007976
+0.19%
+0.82%
-7.58%
$ 2.13M
$ 7.35M
34
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.10508
-0.09%
+2.47%
+4.60%
$ 2.11M
$ 252.44K
35
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00217601
+6.01%
-0.01%
+13.52%
$ 1.98M
$ 32.79K
36
0x0
0x0
0X0
$ 0.00204937
+0.22%
-0.00%
+2.69%
$ 1.83M
$ 378.84
37
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.009456
-0.46%
+8.74%
-0.59%
$ 1.43M
$ 6.42M
38
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01844659
-1.71%
-0.08%
-1.53%
$ 1.36M
$ 40.36K
39
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.01050915
-0.21%
+0.17%
+53.79%
$ 694.10K
$ 13.76K
40
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00065734
+0.58%
-0.06%
+3.21%
$ 657.24K
$ 1.64K
41
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.059412
+0.31%
-0.00%
+0.89%
$ 598.77K
$ 116.05
42
Obscura
Obscura
OBS
$ 0.00037015
+2.25%
-0.29%
-19.22%
$ 370.16K
$ 96.87K
43
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 2.29E-6
-1.72%
+16.60%
-11.58%
$ 229.40K
--
44
WORM
WORM
WORM
$ 0.04595732
+0.22%
-0.00%
+0.57%
$ 186.26K
$ 219.51
45
Primer
Primer
PR
$ 0.00049476
+1.21%
-0.02%
-25.67%
$ 142.00K
$ 1.45K
46
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 8.437E-5
+0.46%
-14.07%
-37.81%
$ 84.36K
--
47
Yona
Yona
YONA
$ 0.00015137
+0.28%
-0.01%
-1.38%
$ 53.08K
$ 100.88
48
Mindstate
Mindstate
MIND
$ 5.15155E-7
0.00%
0.00%
+1.65%
$ 48.94K
--
49
ZERA
ZERA
ZERA
$ 4.322E-5
-0.23%
-2.14%
-14.09%
$ 43.19K
--
50
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 4.14498E-7
-0.25%
-0.71%
+0.16%
$ 41.45K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $12.98B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, 1CLAWAI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 16.60% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $12.98B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.