Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.442
+0.18%
-1.56%
+2.55%
$ 5.56B
$ 32.51K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8994
+0.21%
+1.48%
-0.73%
$ 2.47B
$ 292.37K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.084
+0.43%
+0.84%
-2.23%
$ 650.25M
$ 14.71M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02902
+0.21%
-2.46%
+5.11%
$ 184.24M
$ 3.91M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 9.218
+0.30%
-1.17%
-5.25%
$ 141.66M
$ 53.22K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05173
-0.18%
-0.81%
+41.77%
$ 110.59M
$ 13.92M
7
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.009409
-0.09%
-1.87%
-0.99%
$ 92.89M
$ 6.86M
8
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.13
+0.15%
+0.24%
-0.68%
$ 74.58M
$ 17.40K
9
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003604
-0.14%
-4.78%
+9.10%
$ 45.52M
$ 15.25M
10
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005304
+0.23%
-2.24%
-4.83%
$ 41.37M
$ 11.39M
11
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00714
-0.42%
+0.14%
+0.98%
$ 34.55M
$ 7.18M
12
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.10939
-1.88%
+8.47%
+32.82%
$ 30.85M
$ 1.10M
13
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.574
+0.09%
-6.32%
+3.68%
$ 29.08M
$ 10.12K
14
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.011102
+1.72%
+0.27%
-2.37%
$ 27.83M
$ 6.87M
15
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.2807
+0.04%
-2.43%
-2.13%
$ 24.42M
$ 186.85K
16
COTI
COTI
COTI
$ 0.007384
+0.26%
-1.61%
+0.23%
$ 21.31M
$ 8.33M
17
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03596
+0.22%
-1.13%
+3.69%
$ 16.83M
$ 2.93M
18
NYM
NYM
NYM
$ 0.01713
+0.30%
-0.88%
-3.66%
$ 14.06M
$ 3.20M
19
Octra
Octra
OCT
$ 0.02135874
+0.15%
-0.05%
-5.78%
$ 13.36M
$ 39.48K
20
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04724
-0.44%
-0.34%
+5.70%
$ 12.96M
$ 1.39M
21
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008432
+0.19%
+0.12%
+1.27%
$ 12.80M
$ 7.07M
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01731886
+0.23%
-0.00%
-13.48%
$ 9.52M
$ 2.78K
23
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 65,282
+0.07%
-0.00%
+2.05%
$ 6.31M
$ 974.60K
24
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01144
0.00%
+0.35%
-7.14%
$ 5.33M
$ 132.64K
25
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0536
0.00%
-0.74%
+3.05%
$ 5.26M
$ 121.25K
26
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.130387
0.00%
+0.01%
+17.00%
$ 5.22M
$ 2.73
27
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.01339
-0.30%
-4.15%
-2.66%
$ 4.49M
$ 4.05M
28
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.25148
+0.02%
0.00%
-8.84%
$ 3.48M
$ 18.54K
29
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01778408
-0.13%
+0.44%
+62.22%
$ 2.79M
$ 823.41
30
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.006972
-0.01%
+15.23%
-12.12%
$ 1.86M
$ 9.23M
31
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.08696
-2.87%
-3.88%
-4.28%
$ 1.75M
$ 545.40K
32
0x0
0x0
0X0
$ 0.00180866
0.00%
-0.00%
+1.47%
$ 1.61M
$ 1.26K
33
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00230859
+0.19%
-0.03%
-10.29%
$ 1.44M
$ 8.60K
34
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00120416
-0.04%
+0.01%
-13.83%
$ 1.20M
$ 12.91K
35
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.007292
0.00%
+4.05%
-14.63%
$ 1.10M
$ 179.85K
36
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01368225
+0.18%
-0.08%
-13.94%
$ 971.63K
$ 15.21K
37
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00116547
+4.09%
-0.14%
-21.77%
$ 928.04K
$ 11.23K
38
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00397045
+0.01%
-0.02%
-7.44%
$ 873.50K
$ 6.36K
39
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00087734
+0.21%
-0.01%
+6.09%
$ 819.54K
$ 442.68
40
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00829996
+0.24%
-0.06%
-6.90%
$ 546.11K
$ 999.73
41
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.052089
0.00%
-0.00%
-3.79%
$ 524.69K
$ 60.46
42
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.000632
+0.23%
-0.06%
-25.06%
$ 252.80K
$ 1.30K
43
Primer
Primer
PR
$ 0.00085848
-1.69%
-0.05%
-17.04%
$ 246.53K
$ 1.37K
44
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.0002047
+2.95%
-0.20%
-25.91%
$ 204.69K
$ 22.48K
45
Albatross Protocol
Albatross Protocol
ALBATROSS
$ 0.00020154
+10.14%
+0.44%
+34.58%
$ 201.54K
$ 55.60K
46
WORM
WORM
WORM
$ 0.04877361
+0.18%
-0.02%
-2.19%
$ 181.86K
$ 236.23
47
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 1.12E-6
-0.88%
-12.56%
-39.46%
$ 112.33K
--
48
ZERA
ZERA
ZERA
$ 7.311E-5
+0.11%
-0.05%
-19.48%
$ 73.06K
--
49
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 6.437E-5
+0.55%
-2.83%
+0.12%
$ 64.11K
--
50
Yona
Yona
YONA
$ 0.00015875
-0.36%
-0.03%
-2.94%
$ 55.66K
$ 96.96

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.66B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, AZERO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 15.23% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $9.66B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.