Top token Meme TON theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Meme TON. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
dogwifhat sol
dogwifhat sol
WIF
$ 0.1447
-0.69%
-5.42%
-5.42%
$ 144.63M
$ 1.96M
2
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005284
-0.38%
-2.84%
-5.19%
$ 41.06M
$ 11.31M
3
Utya
Utya
UTYA
$ 0.03876547
+0.64%
+0.03%
-5.21%
$ 38.77M
$ 900.48K
4
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0003585
-0.75%
-1.30%
-2.91%
$ 35.46M
$ 192.92M
5
DOGS
DOGS
DOGS
$ 0.00003593
-0.45%
-2.19%
-1.13%
$ 18.49M
$ 1.62B
6
Resistance Dog
Resistance Dog
REDO
$ 0.09322
+0.24%
+6.66%
+42.63%
$ 9.30M
$ 1.01M
7
PX
PX
PX
$ 0.0138
0.00%
-1.41%
+2.94%
$ 2.74M
$ 89.23K
8
Hot Cherry
Hot Cherry
CHERRY
$ 1.998E-5
-2.68%
-7.87%
+56.46%
$ 2.00M
--
9
Donotfomoew
Donotfomoew
MOEW
$ 0.0002474
+0.12%
-2.25%
+3.68%
$ 1.54M
$ 161.28M
10
Groyper
Groyper
GROYP
$ 0.02890093
-4.18%
-0.01%
+22.89%
$ 1.47M
$ 12.25K
11
The Official 67 Coin
The Official 67 Coin
67
$ 0.001352
+1.20%
-5.58%
-10.80%
$ 1.35M
$ 45.32M
12
NikolAI
NikolAI
NIKO
$ 0.00085814
-0.36%
-0.03%
-9.68%
$ 858.15K
$ 415.26
13
Matrix AI Network
Matrix AI Network
MAN
$ 0.00158
-0.63%
-1.86%
-4.24%
$ 754.74K
$ 7.99M
14
Pepe Grinch
Pepe Grinch
GRINCH
$ 0.00068743
+0.76%
-0.05%
-1.07%
$ 687.43K
$ 10.23K
15
Povel Durev
Povel Durev
DUREV
$ 0.00697049
-0.37%
-0.12%
-10.83%
$ 674.16K
$ 5.68K
16
TON FISH MEMECOIN
TON FISH MEMECOIN
FISH
$ 2.22E-9
-0.49%
-4.99%
+2.73%
$ 667.63K
--
17
BUILD
BUILD
BUILD
$ 0.02308732
-1.17%
-0.04%
-8.67%
$ 558.23K
$ 252.52
18
Make TON Great Again
Make TON Great Again
MTONGA
$ 0.00502262
-0.51%
-0.24%
+31.89%
$ 502.26K
$ 18.94K
19
Tony from TON
Tony from TON
TONY
$ 0.00049275
-1.41%
-0.14%
+38.81%
$ 492.75K
$ 22.04K
20
Mittens
Mittens
MITTENS
$ 0.00038671
-0.13%
+0.47%
+126.90%
$ 386.71K
$ 167.67K
21
Paper Plane
Paper Plane
PLANE
$ 0.00363018
+0.22%
+0.04%
+46.74%
$ 355.71K
$ 2.93K
22
1RUS DAO
1RUS DAO
1RUSD
$ 4.059E-5
0.00%
0.00%
-9.09%
$ 324.69K
--
23
Gramming
Gramming
GRAMMING
$ 0.00024307
+1.66%
-0.10%
+25.36%
$ 243.07K
$ 18.52K
24
TON Cats Jetton
TON Cats Jetton
CATS
$ 2.641E-5
0.00%
-4.72%
-9.83%
$ 176.04K
--
25
Durovs Dog
Durovs Dog
PYONYA
$ 0.00018572
-0.11%
-0.07%
+53.42%
$ 171.52K
$ 1.62K
26
ZOICH
ZOICH
ZOICH
$ 0.00015408
+0.08%
-0.11%
+14.86%
$ 154.52K
$ 3.33K
27
COFFEE
COFFEE
COFE
$ 1.912E-5
0.00%
-1.14%
-3.34%
$ 152.93K
--
28
Huebel Bolt
Huebel Bolt
BOLT
$ 0.02437468
-0.31%
-0.03%
-1.43%
$ 146.26K
$ 622.94
29
TONSKI
TONSKI
TONSKI
$ 0.00131873
-0.60%
+0.06%
+64.22%
$ 131.87K
$ 4.35K
30
Ton Cat
Ton Cat
TCAT
$ 0.00019667
-0.47%
+0.12%
+36.41%
$ 125.28K
$ 19.68K
31
FPI Bank
FPI Bank
FPIBANK
$ 0.00018617
-0.09%
-0.10%
-16.70%
$ 120.63K
$ 1.01K
32
Gotta Go Fast
Gotta Go Fast
FAST
$ 0.00012043
-0.03%
-0.07%
-11.57%
$ 120.43K
$ 2.94K
33
DuckCoin
DuckCoin
DUCK
$ 0.00011444
-0.15%
+0.09%
+10.59%
$ 114.55K
$ 521.95
34
The Resistance Cat
The Resistance Cat
$RECA
$ 0.00927617
+0.27%
+0.07%
+22.55%
$ 91.30K
$ 1.43K
35
Ton Inu
Ton Inu
TINU
$ 8.772E-5
-0.39%
+0.10%
+12.07%
$ 87.72K
--
36
SAD MEOW
SAD MEOW
SADMEOW
$ 7.361E-5
-0.23%
+13.51%
+49.95%
$ 73.61K
--
37
Tonio
Tonio
TONIO
$ 0.00067503
-0.55%
+0.01%
+43.83%
$ 67.50K
$ 1.86K
38
Cubigator
Cubigator
CUB
$ 4.677E-5
-0.60%
-10.03%
+17.84%
$ 46.77K
--
39
Gram Morning
Gram Morning
GM
$ 4.656E-5
+0.43%
+10.44%
+11.36%
$ 46.56K
--
40
WATCoin
WATCoin
WAT
$ 3.4E-6
-0.29%
-1.11%
-16.87%
$ 43.82K
--
41
ARBUZ
ARBUZ
ARBUZ
$ 0.01090045
0.00%
-0.04%
-8.96%
$ 43.60K
$ 17.54
42
Resistance Girl
Resistance Girl
REGI
$ 0.00040723
+0.27%
-0.02%
+7.55%
$ 40.72K
$ 254.07
43
Communist Cat
Communist Cat
CCAT
$ 3.287E-5
-2.14%
-1.76%
+110.71%
$ 31.66K
--
44
Shitcoin on TON
Shitcoin on TON
SHIT
$ 0.00043322
0.00%
-0.04%
-10.55%
$ 31.32K
$ 12.92
45
meh on TON
meh on TON
MEH
$ 2.835E-5
0.00%
0.00%
-4.48%
$ 28.33K
--
46
Kakaxa
Kakaxa
KAKAXA
$ 0.00028435
0.00%
--
0.00%
$ 28.27K
$ 1.76
47
MMM
MMM
MMM
$ 0.00133626
0.00%
--
0.00%
$ 28.06K
$ 16.70
48
PUMPCORN
PUMPCORN
PUMPCORN
$ 2.667E-5
0.00%
0.00%
0.00%
$ 26.67K
--
49
Whiskers
Whiskers
WHISK
$ 2.68E-6
0.00%
-2.20%
-1.47%
$ 23.80K
--
50
Buffy
Buffy
BUFFY
$ 0.01912929
+0.27%
-0.06%
+2.82%
$ 19.13K
$ 105.39

Câu hỏi thường gặp

Token Meme TON là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Meme TON đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 57 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $305.57M.
Token Meme TON nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Meme TON được theo dõi trên MEXC, KITO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 13.73% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Meme TON trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 57 token Meme TON, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Meme TON phổ biến bao gồm WIF, ROSE, UTYA. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Meme TON là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Meme TON là khoảng $305.57M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Meme TON, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.