Top token Hệ sinh thái Gnosis Chain theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00002
0.00%
-0.01%
-0.01%
$ 74.80B
$ 115.52M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 78,402.15
+0.07%
-0.84%
+1.56%
$ 9.14B
$ 2.13
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.544
-0.40%
-1.59%
+13.02%
$ 8.25B
$ 68.65K
4
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,490.31
-0.03%
-0.00%
+4.14%
$ 5.92B
--
5
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 6.771
-0.46%
-1.90%
+16.02%
$ 4.21B
$ 270.04K
6
GHO
GHO
GHO
$ 0.998909
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 698.24M
$ 5.75M
7
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 117.58
+0.02%
+0.43%
+2.82%
$ 310.46M
$ 524.13
8
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999506
-0.05%
0.00%
+0.01%
$ 222.70M
$ 24.86M
9
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,248.7
-0.14%
-1.20%
+2.02%
$ 80.72M
$ 27.65
10
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.132
+0.23%
-0.60%
+4.91%
$ 76.66M
$ 443.08K
11
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.102
0.00%
+4.62%
+7.94%
$ 76.48M
$ 194.11K
12
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1935
-0.16%
+0.10%
+2.11%
$ 68.84M
$ 490.20K
13
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 18.29
+0.11%
-0.00%
+9.92%
$ 51.49M
$ 8.94M
14
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.26
0.00%
-0.00%
+0.80%
$ 50.59M
$ 138.73K
15
Monerium EUR emoney
Monerium EUR emoney
EURE
$ 1.16
0.00%
0.00%
0.00%
$ 32.86M
$ 1.95M
16
Tokenised GBP
Tokenised GBP
TGBP
$ 1.35
0.00%
0.00%
0.00%
$ 27.02M
$ 90.14K
17
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.00495
-0.04%
-1.47%
+1.64%
$ 26.13M
$ 13.31M
18
JPY Coin v1
JPY Coin v1
JPYC
$ 0.0096438
-0.01%
-0.01%
+3.34%
$ 23.80M
$ 7.07
19
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.194147
+0.02%
+0.01%
-0.53%
$ 23.03M
$ 229.98K
20
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.978913
+0.01%
0.00%
+0.04%
$ 11.61M
$ 8.75K
21
Energy Web
Energy Web
EWT
$ 0.30824
+0.20%
+6.38%
+12.27%
$ 9.27M
$ 115.84K
22
Backed Coinbase Global
Backed Coinbase Global
BCOIN
$ 182.07
0.00%
-0.04%
+4.79%
$ 8.44M
--
23
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01164968
0.00%
-0.01%
+5.43%
$ 7.77M
$ 5.67K
24
Balancer
Balancer
BAL
$ 0.109964
+0.16%
0.00%
-2.41%
$ 7.67M
$ 232.57K
25
Kleros
Kleros
PNK
$ 0.00824811
+0.24%
0.00%
+0.84%
$ 7.55M
$ 11.51K
26
Badger
Badger
BADGER
$ 0.375249
+0.17%
-0.00%
+5.55%
$ 7.32M
$ 16.44K
27
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.02715
-0.48%
-3.50%
+8.43%
$ 6.03M
$ 2.26M
28
ShapeShift FOX
ShapeShift FOX
FOX
$ 0.00493845
+0.21%
-0.01%
-1.25%
$ 3.94M
$ 11.34K
29
Agave
Agave
AGVE
$ 34.67
+0.09%
0.00%
+2.85%
$ 3.47M
$ 49.74
30
Mt Pelerin Shares
Mt Pelerin Shares
MPS
$ 5.9
0.00%
-0.01%
+10.69%
$ 2.95M
$ 826.23
31
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.0205886
-0.40%
+0.01%
+7.15%
$ 2.72M
$ 22.70K
32
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.03210309
+0.11%
-0.03%
-1.92%
$ 2.26M
$ 4.11
33
swarm
swarm
BZZ
$ 0.03816
-0.03%
-3.94%
-13.37%
$ 2.00M
$ 1.45M
34
Aura Finance
Aura Finance
AURA
$ 0.02609891
+0.20%
+0.04%
+2.94%
$ 1.88M
$ 187.84
35
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.195127
-0.01%
+0.01%
+0.55%
$ 1.79M
$ 13.12K
36
EURA
EURA
EURA
$ 1.16
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 1.61M
$ 22.12K
37
IDRX
IDRX
IDRX
$ 5.69E-5
+0.02%
-0.21%
+0.73%
$ 1.05M
--
38
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.004631
+2.07%
+11.43%
+23.95%
$ 1.02M
$ 11.66M
39
Jarvis Synthetic Euro
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
$ 1.12
0.00%
0.00%
-1.75%
$ 608.33K
$ 300.87
40
Monerium GBP emoney
Monerium GBP emoney
GBPE
$ 1.4
0.00%
+0.02%
+2.19%
$ 585.07K
$ 11.10K
41
Etherisc DIP
Etherisc DIP
DIP
$ 0.00116577
-1.00%
+0.10%
+22.19%
$ 535.41K
$ 544.71
42
Swash
Swash
SWASH
$ 0.00053494
-0.37%
+0.01%
+5.34%
$ 532.25K
$ 724.63
43
Backed NIU Technologies
Backed NIU Technologies
BNIU
$ 3.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 507.50K
--
44
Shutter
Shutter
SHU
$ 0.00128227
0.00%
--
-1.75%
$ 485.37K
$ 863.31
45
RealToken Ecosystem Governance
RealToken Ecosystem Governance
REG
$ 0.0060765
0.00%
--
+4.17%
$ 445.57K
$ 10.27
46
Bread
Bread
BREAD
$ 0.998947
+0.02%
-0.00%
+0.76%
$ 399.81K
$ 56.30
47
PoolTogether
PoolTogether
POOL
$ 0.02857501
+0.34%
+0.07%
-16.73%
$ 274.74K
$ 508.24
48
Colombian Peso
Colombian Peso
WCOP
$ 0.00031436
0.00%
-0.00%
-0.42%
$ 189.00K
$ 1.71K
49
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.00951682
+0.20%
-0.03%
+7.13%
$ 153.57K
$ 839.29
50
Lucid USDC
Lucid USDC
LUSDC
$ 0.9938
0.00%
--
0.00%
$ 124.46K
$ 149.21

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Gnosis Chain là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 60 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $104.18B.
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Gnosis Chain được theo dõi trên MEXC, FUSE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 11.43% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Gnosis Chain trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 60 token Hệ sinh thái Gnosis Chain, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Gnosis Chain phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Gnosis Chain là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Gnosis Chain là khoảng $104.18B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.