Top token trong danh mục đầu tư YZI Labs theo vốn hoá thị trường

Danh mục đầu tư YZI Labs (trước đây là Binance Labs) bao gồm các dự án blockchain được hỗ trợ bởi vườn ươm và nhánh đầu tư mạo hiểm hàng đầu ngành này. Những token này trải rộng trên nhiều lĩnh vực như cơ sở hạ tầng Web3 và DeFi, đại diện cho các khoản đầu tư chiến lược đã vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt từ tổ chức. Việc theo dõi danh mục này giúp nhà đầu tư xác định các dự án có nền tảng kỹ thuật vững chắc và theo dõi dòng vốn tổ chức.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
$ 0.7428
-0.19%
-2.82%
+1.06%
$ 3.00B
$ 1.40M
2
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.0897
-0.74%
-1.42%
+10.66%
$ 840.16M
$ 4.86M
3
Lighter
Lighter
LIT
$ 2.1332
+0.13%
-6.76%
-4.98%
$ 536.20M
$ 119.93K
4
Injective
Injective
INJ
$ 5.394
-0.45%
+4.34%
+5.14%
$ 535.54M
$ 274.41K
5
Aptos
Aptos
APT
$ 0.6174
+0.03%
-2.36%
0.00%
$ 513.41M
$ 264.58K
6
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.388
-0.07%
-0.22%
-0.64%
$ 489.79M
$ 246.29K
7
TIA
TIA
TIA
$ 0.3497
-0.17%
-3.62%
-4.93%
$ 321.06M
$ 1.17M
8
Curve
Curve
CRV
$ 0.2074
+0.10%
-1.56%
-1.97%
$ 316.24M
$ 1.41M
9
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.0000543
+0.28%
-3.09%
-5.71%
$ 301.39M
$ 1.50B
10
Lorenzo Protocol
Lorenzo Protocol
BANK
$ 0.25563
-4.86%
+4.17%
+255.47%
$ 287.43M
$ 7.23M
11
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.586
+0.06%
-2.70%
+2.92%
$ 271.18M
$ 211.56K
12
BitTorrent
BitTorrent
BTT
$ 0.0000002705
-0.11%
+0.15%
+0.48%
$ 267.59M
$ 198.10B
13
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.4198
-0.84%
-22.39%
-20.72%
$ 169.31M
$ 2.30M
14
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8869
-0.11%
-2.54%
-5.07%
$ 153.91M
$ 72.74K
15
Chiliz
Chiliz
CHZ
$ 0.01461
-0.07%
-0.34%
-6.90%
$ 153.07M
$ 9.32M
16
$ 0.04586
-0.28%
-4.38%
-3.27%
$ 134.81M
$ 1.50M
17
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08415
-0.70%
+2.32%
+16.88%
$ 118.92M
$ 835.05K
18
Genius
Genius
GENIUS
$ 0.35119
+0.05%
+0.81%
+8.03%
$ 117.72M
$ 246.42K
19
SafePal
SafePal
SFP
$ 0.2165
-0.09%
-1.14%
+1.54%
$ 108.45M
$ 233.92K
20
Gala
Gala
GALA
$ 0.001998
-0.05%
-1.96%
-6.11%
$ 97.08M
$ 103.48M
21
MULTIVERSX
MULTIVERSX
EGLD
$ 2.925
+0.58%
-4.56%
-9.59%
$ 88.41M
$ 23.12K
22
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.998798
+0.09%
+0.00%
+0.15%
$ 75.02M
$ 3.35K
23
FTX Token
FTX Token
FTT
$ 0.2065
+0.14%
-1.61%
+0.34%
$ 68.31M
$ 290.31K
24
Kava Labs
Kava Labs
KAVA
$ 0.04548
-0.20%
-0.11%
+1.74%
$ 49.28M
$ 1.36M
25
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01247
+0.56%
-1.49%
-0.87%
$ 46.49M
$ 4.88M
26
$ 0.005177
+0.02%
-0.33%
+2.21%
$ 45.13M
$ 10.80M
27
SPACE ID
SPACE ID
ID
$ 0.03106
-1.11%
-0.19%
-6.79%
$ 43.63M
$ 1.80M
28
GoPlus Security
GoPlus Security
GPS
$ 0.009144
-0.35%
+0.80%
-1.47%
$ 42.35M
$ 6.20M
29
AltLayer
AltLayer
ALT
$ 0.0062437
-0.10%
-0.00%
-4.02%
$ 41.49M
$ 2.10M
30
RONIN
RONIN
RON
$ 0.05351
+0.68%
-2.44%
+0.73%
$ 41.34M
$ 1.17M
31
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005297
-0.32%
-2.71%
-4.91%
$ 41.31M
$ 11.33M
32
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 14.68
+0.07%
-0.01%
-1.08%
$ 41.09M
$ 6.92M
33
Movement
Movement
MOVE
$ 0.01019
-0.39%
-4.05%
-4.40%
$ 40.82M
$ 5.56M
34
Mask Network
Mask Network
MASK
$ 0.3818
-0.18%
-1.39%
-1.19%
$ 38.20M
$ 168.80K
35
Zest Protocol
Zest Protocol
ZEST
$ 0.25363
-0.26%
+9.90%
+15.08%
$ 36.85M
$ 316.71K
36
AnkrNetwork
AnkrNetwork
ANKR
$ 0.0035
-0.06%
-1.96%
-0.40%
$ 34.98M
$ 21.08M
37
APRO
APRO
AT
$ 0.13838
0.00%
-2.62%
-3.50%
$ 34.57M
$ 383.15K
38
Dusk Network
Dusk Network
DUSK
$ 0.06735
-0.04%
-2.14%
-1.22%
$ 33.46M
$ 999.42K
39
Memecoin
Memecoin
MEME
$ 0.0005231
-0.08%
-1.23%
-1.78%
$ 33.27M
$ 110.22M
40
Gensyn
Gensyn
AI
$ 0.02507
-0.20%
-0.12%
+7.31%
$ 32.54M
$ 3.29M
41
Terra
Terra
LUNA
$ 0.04351
-0.23%
-4.48%
-4.94%
$ 30.91M
$ 2.35M
42
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.11278
+0.61%
+6.57%
+26.32%
$ 30.87M
$ 1.11M
43
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.0659
+0.49%
+0.29%
+2.24%
$ 29.84M
$ 865.22K
44
TerraClassicUSD
TerraClassicUSD
USTC
$ 0.005294
-0.36%
-1.54%
-4.21%
$ 29.58M
$ 11.27M
45
Manta Network
Manta Network
MANTA
$ 0.06252
+0.39%
-1.30%
-3.05%
$ 29.55M
$ 1.09M
46
Band
Band
BAND
$ 0.161336
-0.01%
-0.02%
-2.39%
$ 28.85M
$ 1.37M
47
Arkham
Arkham
ARKM
$ 0.10868
+0.10%
-1.06%
+0.71%
$ 24.53M
$ 539.98K
48
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01281
0.00%
-1.68%
+9.00%
$ 24.25M
$ 3.99M
49
EDU Coin
EDU Coin
EDU
$ 0.03029
+0.20%
-0.95%
+1.82%
$ 23.42M
$ 1.87M
50
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1107
0.00%
-0.90%
+1.37%
$ 23.17M
$ 481.79K

Câu hỏi thường gặp

Danh mục đầu tư YZI Labs đại diện cho điều gì trong thị trường tiền mã hoá?
Danh mục đầu tư YZI Labs đại diện cho bộ sưu tập được tuyển chọn gồm các dự án blockchain và tiền mã hoá đã nhận được đầu tư chiến lược và hỗ trợ ươm tạo từ YZI Labs (trước đây là Binance Labs), nhánh đầu tư mạo hiểm hàng đầu ngành.
Tại sao YZI Labs được xem là chỉ báo đầu tư mạo hiểm quan trọng trong tiền mã hoá?
YZI Labs được xem là chỉ báo quan trọng vì các dự án được hỗ trợ bởi danh mục đầu tư này đã vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt từ tổ chức, thường báo hiệu nền tảng kỹ thuật vững chắc và khả năng thành công dài hạn cao hơn.
Token được hỗ trợ bởi YZI Labs thường có thanh khoản thị trường cao hơn không?
Nhìn chung là có. Token được hỗ trợ bởi YZI Labs thường được hưởng lợi từ sự hỗ trợ hệ sinh thái rộng rãi và thường xuyên đảm bảo được niêm yết trên các sàn giao dịch tiền mã hoá hàng đầu, giúp nâng cao đáng kể thanh khoản thị trường toàn cầu.
Những loại dự án blockchain nào thường được đưa vào danh mục đầu tư YZI Labs?
Danh mục đầu tư YZI Labs rất đa dạng, thường bao gồm cơ sở hạ tầng Web3 nền tảng, các giao thức tài chính phi tập trung (DeFi), nền tảng GameFi sáng tạo và các mạng trí tuệ nhân tạo (AI) mới nổi.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Danh mục đầu tư YZi Labs (trước đây là Binance Labs), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.