Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1151
Crystal Palace FT
Crystal Palace FTCPFC
$ 0.01652
-0.12%
+0.25%
+2.69%
$ 53.18K
$ 3.47M
1152
CoreScientific(Ondo)
CoreScientific(Ondo)CORZON
$ 18.69
-0.75%
+3.16%
+10.38%
$ 46.17K
$ 8.78K
1153
Fabrinet(Ondo)
Fabrinet(Ondo)FNON
$ 419.02
+0.36%
+0.96%
+4.79%
$ 45.96K
$ 384.41
1154
WisdomTree Treasury
WisdomTree TreasuryUSFRON
$ 51.35
0.00%
0.00%
+0.04%
$ 44.71K
$ 3.05K
1155
Southern Copper
Southern CopperSCCOON
$ 214.35
+0.51%
+2.47%
+2.16%
$ 44.00K
$ 740.21
1156
MASS
MASSMASS
$ 0.0004344
+0.32%
+0.14%
-0.46%
$ 42.67K
$ 130.13M
1157
Archer Aviation
Archer AviationACHRON
$ 5.844
-0.03%
+2.45%
+3.58%
$ 41.53K
$ 25.98K
1158
Coldstack
ColdstackCLS
$ 0.001756
-0.17%
-44.05%
-65.65%
$ 41.13K
$ 4.09M
1159
Spain National Fan
Spain National FanSNFT
$ 0.001777
-1.51%
-0.06%
+2.32%
$ 40.42K
$ 31.73M
1160
BigBear.ai Holdings
BigBear.ai HoldingsBBAION
$ 2.931
-0.20%
+0.03%
-0.95%
$ 40.34K
$ 51.40K
1161
AMGEN (Ondo)
AMGEN (Ondo)AMGNON
$ 399.19
+0.09%
-5.51%
-11.37%
$ 39.64K
$ 369.82
1162
Merck (Ondo)
Merck (Ondo)MRKON
$ 150.61
+0.07%
-0.24%
-2.22%
$ 39.47K
$ 1.10K
1163
Plug Power (Ondo)
Plug Power (Ondo)PLUGON
$ 2.27
+0.80%
+5.38%
+8.39%
$ 37.33K
$ 67.08K
1164
Astera Labs (Ondo)
Astera Labs (Ondo)ALABON
$ 291.17
+0.37%
-6.94%
+5.97%
$ 32.97K
$ 587.71
1165
T-Mobile US (Ondo)
T-Mobile US (Ondo)TMUSON
$ 183.9
+0.03%
+0.19%
-2.76%
$ 28.97K
$ 863.36
1166
AbbVie (Ondo)
AbbVie (Ondo)ABBVON
$ 253.02
-0.09%
-2.03%
-4.77%
$ 28.89K
$ 623.49
1167
CRTAI NETWORK
CRTAI NETWORKCRTAI
$ 0.0000818
0.00%
-1.68%
-2.15%
$ 28.87K
$ 123.75M
1168
Brazil National Fan
Brazil National FanBFT
$ 0.0009767
+0.69%
+0.44%
-2.00%
$ 28.18K
$ 54.75M
1169
ProShares Short QQQ
ProShares Short QQQPSQON
$ 26.02
-0.04%
+0.50%
-1.18%
$ 27.09K
$ 5.74K
1170
ConocoPhillips
ConocoPhillipsCOPON
$ 137.61
-0.08%
+0.78%
-1.28%
$ 26.80K
$ 1.05K
1171
Units.Network
Units.NetworkUNIT0
$ 0.004564
-0.61%
-7.77%
-3.76%
$ 23.25K
$ 2.16M
1172
FuelCell Energy
FuelCell EnergyFCELON
$ 17.92
+1.02%
+17.83%
+24.20%
$ 20.98K
$ 9.69K
1173
Waste Management
Waste ManagementWMON
$ 220.16
+0.47%
-0.41%
-0.86%
$ 20.75K
$ 674.52
1174
SoundHound AI (Ondo)
SoundHound AI (Ondo)SOUNON
$ 6.596
+0.79%
-1.38%
-2.40%
$ 20.23K
$ 20.30K
1175
MSCI India (Ondo)
MSCI India (Ondo)INDAON
$ 49.16
+0.12%
-1.01%
-1.48%
$ 17.39K
$ 3.14K
1176
Bank of America
Bank of AmericaBACON
$ 63.1
-0.17%
-0.13%
-0.13%
$ 16.69K
$ 2.57K
1177
Ford Motor (Ondo)
Ford Motor (Ondo)FON
$ 14.37
0.00%
-4.01%
-0.76%
$ 15.97K
$ 10.90K
1178
Thermo Fisher (Ondo)
Thermo Fisher (Ondo)TMOON
$ 609.85
+0.08%
-0.25%
+0.01%
$ 14.20K
$ 242.41
1179
UNPON (Ondo)
UNPON (Ondo)UNPON
$ 293.65
+0.87%
+0.97%
-0.33%
$ 13.49K
$ 513.41
1180
Analog Devices
Analog DevicesADION
$ 364.8
+0.21%
+0.28%
+2.20%
$ 12.75K
$ 456.99
1181
US Aerospace Defense
US Aerospace DefenseITAON
$ 223.97
-0.24%
-0.92%
-0.85%
$ 11.31K
$ 666.02
1182
Northrop Grumman
Northrop GrummanNOCON
$ 522.97
-0.06%
+0.06%
-1.10%
$ 9.10K
$ 310.28
1183
VRTX (Ondo)
VRTX (Ondo)VRTXON
$ 521.82
-0.92%
-3.11%
-6.10%
$ 7.99K
$ 301.59
1184
MSCI Japan ETF
MSCI Japan ETFEWJON
$ 98.92
+0.29%
-1.57%
+1.83%
$ 7.53K
$ 1.66K
1185
American Airlines
American AirlinesAALON
$ 12.97
+0.69%
-0.53%
-0.68%
$ 7.23K
$ 11.35K
1186
AT&T (Ondo)
AT&T (Ondo)ATTON
$ 26.21
+0.23%
+0.19%
-1.24%
$ 6.17K
$ 5.73K
1187
Johnson & Johnson
Johnson & JohnsonJNJON
$ 273.23
+0.27%
-0.98%
-1.88%
$ 6.17K
$ 562.19
1188
Amphenol(Ondo)
Amphenol(Ondo)APHON
$ 165.07
+1.04%
-0.50%
+2.72%
$ 5.29K
$ 953.33
1189
Carvana (Ondo)
Carvana (Ondo)CVNAON
$ 375.03
+0.28%
+0.69%
+1.20%
$ 5.03K
$ 456.87
1190
COFON (Ondo)
COFON (Ondo)COFON
$ 218.29
+0.77%
-0.36%
-0.18%
$ 4.71K
$ 753.88
1191
PPLTON (Ondo)
PPLTON (Ondo)PPLTON
$ 165.66
+0.16%
-0.82%
+3.17%
$ 3.25K
$ 985.47
1192
Gochujang Coin
Gochujang CoinGOCHU
$ 0.000000000227
0.00%
-44.63%
-81.22%
$ 2.54K
$ 12.91T
1193
Newmont (Ondo)
Newmont (Ondo)NEMON
$ 127.37
-0.55%
-0.18%
+1.34%
$ 2.41K
$ 1.24K
1194
Citigroup (Ondo)
Citigroup (Ondo)CON
$ 138.8
+0.25%
+0.12%
+2.25%
$ 1.84K
$ 1.33K
1195
Albemarle (Ondo)
Albemarle (Ondo)ALBON
$ 130.35
+0.31%
+2.60%
-5.74%
$ 1.73K
$ 1.25K
1196
Cameco(Ondo)
Cameco(Ondo)CCJON
$ 102.66
+0.16%
+1.27%
+6.40%
$ 1.37K
$ 1.52K
1197
Coupang, Inc.Class A
Coupang, Inc.Class ACPNGON
$ 14.86
0.00%
-2.87%
-7.06%
$ 1.17K
$ 11.24K
1198
REGNON (Ondo)
REGNON (Ondo)REGNON
$ 814.59
-0.71%
-2.00%
-5.08%
$ 1.03K
$ 202.08
1199
KEYSON
KEYSONKEYSON
$ 328.47
-1.14%
+0.11%
+2.36%
$ 848.08
$ 438.78
1200
Trane Technologies
Trane TechnologiesTTON
$ 448.71
+0.57%
-1.56%
+2.10%
$ 241.82
$ 374.42

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,771 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,395 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.